turbide
giọng máy của trình duyệt
turbide nghĩa là đục.
Nghĩa của turbide
Tính từ
- Văn học Đục.
- Eau turbidenước đục
Dạng từ của turbide
| Số nhiều | turbides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turbide
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ turbid
Câu hỏi thường gặp
turbide nghĩa là gì?
turbide (tính từ) nghĩa là đục.