TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turbidité

danh từ giống cái (f)
/tyʁbidite/ giọng máy của trình duyệt

turbidité nghĩa là trạng thái đục, độ đục.

Nghĩa của turbidité

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái đục.
  2. Độ đục (của một chất nước).

Dạng từ của turbidité

Đi với mạo từ: une turbidité · la turbidité

Số nhiềuturbidités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turbidity

Câu hỏi thường gặp

turbidité nghĩa là gì?

turbidité (danh từ) nghĩa là trạng thái đục, độ đục.

turbidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turbidité (giọng Pháp chuẩn): /tyʁbidite/.

turbidité là giống đực hay giống cái?

turbidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.