toquet
danh từ giống đực (m)
/tɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
toquet nghĩa là mũ nhỏ không vành.
Nghĩa của toquet
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Mũ nhỏ không vành.
Dạng từ của toquet
Đi với mạo từ: un toquet · le toquet
| Số nhiều | toquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small toque
Câu hỏi thường gặp
toquet nghĩa là gì?
toquet (danh từ) nghĩa là mũ nhỏ không vành.
toquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toquet (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.kɛ/.
toquet là giống đực hay giống cái?
toquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).