TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torah

danh từ giống cái (f)
/tɔʁa/ giọng máy của trình duyệt

torah nghĩa là Như thora.

Nghĩa của torah

Danh từ · giống cái

  1. Như thora.

Dạng từ của torah

Đi với mạo từ: une torah · la torah

Câu hỏi thường gặp

torah nghĩa là gì?

torah (danh từ) nghĩa là Như thora.

torah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torah (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁa/.

torah là giống đực hay giống cái?

torah là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.