TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɔʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

torche nghĩa là bó đuốc, cuộng rơm chèn, độn rơm.

Nghĩa của torche

Danh từ · giống cái

  1. Bó đuốc.
    • Cavaliers qui portaient des torcheslính kỵ mã mang đuốc
  2. Cuộng rơm chèn, độn rơm.
  3. Cuộn dây (đồng, thép...).
  4. Gờ đáy (gió, làn).
    • parachute en torchedù (máy bay) không xòe rộng
    • torche électriqueđèn pin

Dạng từ của torche

Đi với mạo từ: une torche · la torche

Số nhiềutorches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với torche

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với torche

  • Donne-moi ta lampe torche. Đưa tôi cái đèn pin của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802133
  • Cette lampe-torche faiblit. Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1351785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torch (stick with flame at one end)

Câu hỏi thường gặp

torche nghĩa là gì?

torche (danh từ) nghĩa là bó đuốc, cuộng rơm chèn, độn rơm.

torche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torche (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁʃ/.

torche là giống đực hay giống cái?

torche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.