torche
torche nghĩa là bó đuốc, cuộng rơm chèn, độn rơm.
Nghĩa của torche
Danh từ · giống cái
- Bó đuốc.
- Cavaliers qui portaient des torcheslính kỵ mã mang đuốc
- Cuộng rơm chèn, độn rơm.
- Cuộn dây (đồng, thép...).
- Gờ đáy (gió, làn).
- parachute en torchedù (máy bay) không xòe rộng
- torche électriqueđèn pin
Dạng từ của torche
Đi với mạo từ: une torche · la torche
| Số nhiều | torches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với torche
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với torche
- Donne-moi ta lampe torche. Đưa tôi cái đèn pin của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802133
- Cette lampe-torche faiblit. Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1351785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torch (stick with flame at one end)
Câu hỏi thường gặp
torche nghĩa là gì?
torche (danh từ) nghĩa là bó đuốc, cuộng rơm chèn, độn rơm.
torche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torche (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁʃ/.
torche là giống đực hay giống cái?
torche là danh từ giống cái (dùng với une, la).