TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bidon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bi.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bidon nghĩa là cái bi đông, bụng.

Nghĩa của bidon

Danh từ · giống đực

  1. Cái bi đông.
  2. Thông tục Bụng.
    • Se remplir le bidonngốn đầy bụng

Dạng từ của bidon

Đi với mạo từ: un bidon · le bidon

Số nhiềubidons

Họ từ của bidon

Câu ví dụ với bidon

  • Je ne veux pas entendre tes excuses bidons. Tôi không muốn nghe những lời biện hộ củ chuối của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10107144

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milk carton; water bottle; tummy
  • Tính từ rigged; phoney, sham; crap

Câu hỏi thường gặp

bidon nghĩa là gì?

bidon (danh từ) nghĩa là cái bi đông, bụng.

bidon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bidon (giọng Pháp chuẩn): /bi.dɔ̃/.

bidon là giống đực hay giống cái?

bidon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.