TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bidet

danh từ giống đực (m)
/bi.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

bidet nghĩa là ngựa nhỏ, chậu rửa đít.

Nghĩa của bidet

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa nhỏ (để cưỡi).
  2. Chậu rửa đít.

Dạng từ của bidet

Đi với mạo từ: un bidet · le bidet

Số nhiềubidets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pony, small horse; bidet

Câu hỏi thường gặp

bidet nghĩa là gì?

bidet (danh từ) nghĩa là ngựa nhỏ, chậu rửa đít.

bidet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bidet (giọng Pháp chuẩn): /bi.dɛ/.

bidet là giống đực hay giống cái?

bidet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.