bidet
danh từ giống đực (m)
/bi.dɛ/ giọng máy của trình duyệt
bidet nghĩa là ngựa nhỏ, chậu rửa đít.
Nghĩa của bidet
Danh từ · giống đực
- Ngựa nhỏ (để cưỡi).
- Chậu rửa đít.
Dạng từ của bidet
Đi với mạo từ: un bidet · le bidet
| Số nhiều | bidets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pony, small horse; bidet
Câu hỏi thường gặp
bidet nghĩa là gì?
bidet (danh từ) nghĩa là ngựa nhỏ, chậu rửa đít.
bidet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bidet (giọng Pháp chuẩn): /bi.dɛ/.
bidet là giống đực hay giống cái?
bidet là danh từ giống đực (dùng với un, le).