buffet
/by.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
buffet nghĩa là tủ buýp phê, bàn bày tiệc.
Nghĩa của buffet
Danh từ · giống đực
- Tủ buýp phê.
- Bàn bày tiệc (trong các buổi tiếp khách).
- Quầy ăn (ở nhà ga).
- Âm nhạc Tủ (đàn ông).
- Thông tục Bụng, dạ dày.
- Il n'avait rien dans le buffetnó chưa ăn gì cả
Dạng từ của buffet
Đi với mạo từ: un buffet · le buffet
| Số nhiều | buffets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buffet
Đồng nghĩa
Họ từ của buffet
Cụm từ, thành ngữ với buffet
- danser devant le buffet — (thân mật) không có gì ăn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sideboard, dresser (a piece of furniture); buffet (food); belly
Câu hỏi thường gặp
buffet nghĩa là gì?
buffet (danh từ) nghĩa là tủ buýp phê, bàn bày tiệc.
buffet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buffet (giọng Pháp chuẩn): /by.fɛ/.
buffet là giống đực hay giống cái?
buffet là danh từ giống đực (dùng với un, le).