TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buffet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/by.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

buffet nghĩa là tủ buýp phê, bàn bày tiệc.

Nghĩa của buffet

Danh từ · giống đực

  1. Tủ buýp phê.
  2. Bàn bày tiệc (trong các buổi tiếp khách).
  3. Quầy ăn (ở nhà ga).
  4. Âm nhạc Tủ (đàn ông).
  5. Thông tục Bụng, dạ dày.
    • Il n'avait rien dans le buffetnó chưa ăn gì cả

Dạng từ của buffet

Đi với mạo từ: un buffet · le buffet

Số nhiềubuffets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buffet

Đồng nghĩa

Họ từ của buffet

Cụm từ, thành ngữ với buffet

  • danser devant le buffet — (thân mật) không có gì ăn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sideboard, dresser (a piece of furniture); buffet (food); belly

Câu hỏi thường gặp

buffet nghĩa là gì?

buffet (danh từ) nghĩa là tủ buýp phê, bàn bày tiệc.

buffet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buffet (giọng Pháp chuẩn): /by.fɛ/.

buffet là giống đực hay giống cái?

buffet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.