buffetier
giọng máy của trình duyệt
buffetier nghĩa là người trông quầy ăn.
Nghĩa của buffetier
Danh từ
- Người trông quầy ăn (ở nhà ga).
Câu hỏi thường gặp
buffetier nghĩa là gì?
buffetier (danh từ) nghĩa là người trông quầy ăn.
buffetier nghĩa là người trông quầy ăn.
buffetier (danh từ) nghĩa là người trông quầy ăn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.