TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buffle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/byfl/ giọng máy của trình duyệt

buffle nghĩa là con trâu.

Nghĩa của buffle

Danh từ · giống đực

  1. Con trâu.
  2. Vành da trâu đánh bóng (để đánh bóng đồ kim loại).
  3. Da trâu.
    • Une valise en bufflemột cái va li bằng da trâu

Dạng từ của buffle

Đi với mạo từ: un buffle · le buffle

Số nhiềubuffles
Giống cáibufflonne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buffalo

Câu hỏi thường gặp

buffle nghĩa là gì?

buffle (danh từ) nghĩa là con trâu.

buffle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buffle (giọng Pháp chuẩn): /byfl/.

buffle là giống đực hay giống cái?

buffle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.