buffle
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/byfl/ giọng máy của trình duyệt
buffle nghĩa là con trâu.
Nghĩa của buffle
Danh từ · giống đực
- Con trâu.
- Vành da trâu đánh bóng (để đánh bóng đồ kim loại).
- Da trâu.
- Une valise en bufflemột cái va li bằng da trâu
Dạng từ của buffle
Đi với mạo từ: un buffle · le buffle
| Số nhiều | buffles |
| Giống cái | bufflonne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buffalo
Câu hỏi thường gặp
buffle nghĩa là gì?
buffle (danh từ) nghĩa là con trâu.
buffle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buffle (giọng Pháp chuẩn): /byfl/.
buffle là giống đực hay giống cái?
buffle là danh từ giống đực (dùng với un, le).