buffleterie
danh từ giống cái (f)
/by.flə.t(ə).ʁi/ giọng máy của trình duyệt
buffleterie nghĩa là Đồ da trâu (như) quai súng.
Nghĩa của buffleterie
Danh từ · giống cái
- Quân sự Đồ da trâu (như) quai súng...
Dạng từ của buffleterie
Đi với mạo từ: une buffleterie · la buffleterie
| Số nhiều | buffleteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leatherwork, leather equipment (especially as part of armour)
Câu hỏi thường gặp
buffleterie nghĩa là gì?
buffleterie (danh từ) nghĩa là Đồ da trâu (như) quai súng.
buffleterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buffleterie (giọng Pháp chuẩn): /by.flə.t(ə).ʁi/.
buffleterie là giống đực hay giống cái?
buffleterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).