TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buffleterie

danh từ giống cái (f)
/by.flə.t(ə).ʁi/ giọng máy của trình duyệt

buffleterie nghĩa là Đồ da trâu (như) quai súng.

Nghĩa của buffleterie

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Đồ da trâu (như) quai súng...

Dạng từ của buffleterie

Đi với mạo từ: une buffleterie · la buffleterie

Số nhiềubuffleteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leatherwork, leather equipment (especially as part of armour)

Câu hỏi thường gặp

buffleterie nghĩa là gì?

buffleterie (danh từ) nghĩa là Đồ da trâu (như) quai súng.

buffleterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buffleterie (giọng Pháp chuẩn): /by.flə.t(ə).ʁi/.

buffleterie là giống đực hay giống cái?

buffleterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.