TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buggy

danh từ giống đực (m)
/ba.ɡi/ giọng máy của trình duyệt

buggy nghĩa là Xem boghei.

Nghĩa của buggy

Danh từ · giống đực

  1. xem boghei — Xe độc mã trần.

Dạng từ của buggy

Đi với mạo từ: un buggy · le buggy

Số nhiềubuggies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buggy (small vehicle)

Câu hỏi thường gặp

buggy nghĩa là gì?

buggy (danh từ) nghĩa là Xem boghei.

buggy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buggy (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡi/.

buggy là giống đực hay giống cái?

buggy là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.