buggy
danh từ giống đực (m)
/ba.ɡi/ giọng máy của trình duyệt
buggy nghĩa là Xem boghei.
Nghĩa của buggy
Danh từ · giống đực
- xem boghei — Xe độc mã trần.
Dạng từ của buggy
Đi với mạo từ: un buggy · le buggy
| Số nhiều | buggies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buggy (small vehicle)
Câu hỏi thường gặp
buggy nghĩa là gì?
buggy (danh từ) nghĩa là Xem boghei.
buggy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buggy (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡi/.
buggy là giống đực hay giống cái?
buggy là danh từ giống đực (dùng với un, le).