TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bugle

danh từ giống đực (m)
/byɡl/ giọng máy của trình duyệt

bugle nghĩa là kèn, còi hơi.

Nghĩa của bugle

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Kèn.
  2. Đường sắt Còi hơi.
  3. Thực vật học Cây húng thông.

Dạng từ của bugle

Đi với mạo từ: un bugle · le bugle

Số nhiềubugles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bugle (hunting horn); flugelhorn (brass instrument)
  • Danh từ bugle, bugleweed (plant)

Câu hỏi thường gặp

bugle nghĩa là gì?

bugle (danh từ) nghĩa là kèn, còi hơi.

bugle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bugle (giọng Pháp chuẩn): /byɡl/.

bugle là giống đực hay giống cái?

bugle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.