bugle
danh từ giống đực (m)
/byɡl/ giọng máy của trình duyệt
bugle nghĩa là kèn, còi hơi.
Nghĩa của bugle
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Kèn.
- Đường sắt Còi hơi.
- Thực vật học Cây húng thông.
Dạng từ của bugle
Đi với mạo từ: un bugle · le bugle
| Số nhiều | bugles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bugle (hunting horn); flugelhorn (brass instrument)
- Danh từ bugle, bugleweed (plant)
Câu hỏi thường gặp
bugle nghĩa là gì?
bugle (danh từ) nghĩa là kèn, còi hơi.
bugle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bugle (giọng Pháp chuẩn): /byɡl/.
bugle là giống đực hay giống cái?
bugle là danh từ giống đực (dùng với un, le).