TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crédence

danh từ giống cái (f)
/kʁe.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

crédence nghĩa là tủ bát đĩa.

Nghĩa của crédence

Danh từ · giống cái

  1. Tủ bát đĩa.
  2. Tôn giáo Bàn đồ thờ.
  3. Sử học Tủ nếm đồ ăn (trước khi cho vua chúa ăn).

Dạng từ của crédence

Đi với mạo từ: une crédence · la crédence

Số nhiềucrédences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sideboard, credenza

Câu hỏi thường gặp

crédence nghĩa là gì?

crédence (danh từ) nghĩa là tủ bát đĩa.

crédence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crédence (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.dɑ̃s/.

crédence là giống đực hay giống cái?

crédence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.