crédence
danh từ giống cái (f)
/kʁe.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
crédence nghĩa là tủ bát đĩa.
Nghĩa của crédence
Danh từ · giống cái
- Tủ bát đĩa.
- Tôn giáo Bàn đồ thờ.
- Sử học Tủ nếm đồ ăn (trước khi cho vua chúa ăn).
Dạng từ của crédence
Đi với mạo từ: une crédence · la crédence
| Số nhiều | crédences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sideboard, credenza
Câu hỏi thường gặp
crédence nghĩa là gì?
crédence (danh từ) nghĩa là tủ bát đĩa.
crédence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crédence (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.dɑ̃s/.
crédence là giống đực hay giống cái?
crédence là danh từ giống cái (dùng với une, la).