TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bedon

danh từ giống đực (m)
/bə.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bedon nghĩa là bụng phệ.

Nghĩa của bedon

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Bụng phệ.

Dạng từ của bedon

Đi với mạo từ: un bedon · le bedon

Số nhiềubedons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paunch, pot belly

Câu hỏi thường gặp

bedon nghĩa là gì?

bedon (danh từ) nghĩa là bụng phệ.

bedon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bedon (giọng Pháp chuẩn): /bə.dɔ̃/.

bedon là giống đực hay giống cái?

bedon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.