bedonnant
/bə.dɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bedonnant nghĩa là phệ, phệ bụng.
Nghĩa của bedonnant
Tính từ
- Thân mật Phệ, phệ bụng.
Dạng từ của bedonnant
| Số nhiều | bedonnants |
| Giống cái | bedonnante /bǝ.dɔ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | bedonnantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ paunchy, pot-bellied
Câu hỏi thường gặp
bedonnant nghĩa là gì?
bedonnant (tính từ) nghĩa là phệ, phệ bụng.
bedonnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bedonnant (giọng Pháp chuẩn): /bə.dɔ.nɑ̃/.