bedaine
danh từ giống cái (f)
/bə.dɛn/ giọng máy của trình duyệt
bedaine nghĩa là bụng to.
Nghĩa của bedaine
Danh từ · giống cái
- Thân mật Bụng to.
Dạng từ của bedaine
Đi với mạo từ: une bedaine · la bedaine
| Số nhiều | bedaines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paunch, pot belly
Câu hỏi thường gặp
bedaine nghĩa là gì?
bedaine (danh từ) nghĩa là bụng to.
bedaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bedaine (giọng Pháp chuẩn): /bə.dɛn/.
bedaine là giống đực hay giống cái?
bedaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).