TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bedaine

danh từ giống cái (f)
/bə.dɛn/ giọng máy của trình duyệt

bedaine nghĩa là bụng to.

Nghĩa của bedaine

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Bụng to.

Dạng từ của bedaine

Đi với mạo từ: une bedaine · la bedaine

Số nhiềubedaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paunch, pot belly

Câu hỏi thường gặp

bedaine nghĩa là gì?

bedaine (danh từ) nghĩa là bụng to.

bedaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bedaine (giọng Pháp chuẩn): /bə.dɛn/.

bedaine là giống đực hay giống cái?

bedaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.