tripe
tripe nghĩa là ruột, lòng, bụng.
Nghĩa của tripe
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Ruột, lòng (súc vật); món lòng (để ăn).
- Số nhiều, thân mật Ruột; bụng (người).
- Ruột (xì gà).
- Nghĩa bóng Lòng dạ.
- rendre tripes et boyauxxem boyaux
Dạng từ của tripe
Đi với mạo từ: une tripe · la tripe
| Số nhiều | tripes |
Câu ví dụ với tripe
- Tom tripe sur Chopin. Tom rất thích Chopin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8045117
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tripe
Câu hỏi thường gặp
tripe nghĩa là gì?
tripe (danh từ) nghĩa là ruột, lòng, bụng.
tripe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tripe (giọng Pháp chuẩn): /tʁip/.
tripe là giống đực hay giống cái?
tripe là danh từ giống cái (dùng với une, la).