TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tripe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁip/ giọng máy của trình duyệt

tripe nghĩa là ruột, lòng, bụng.

Nghĩa của tripe

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Ruột, lòng (súc vật); món lòng (để ăn).
  2. Số nhiều, thân mật Ruột; bụng (người).
  3. Ruột (xì gà).
  4. Nghĩa bóng Lòng dạ.
    • rendre tripes et boyauxxem boyaux

Dạng từ của tripe

Đi với mạo từ: une tripe · la tripe

Số nhiềutripes

Câu ví dụ với tripe

  • Tom tripe sur Chopin. Tom rất thích Chopin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8045117

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tripe

Câu hỏi thường gặp

tripe nghĩa là gì?

tripe (danh từ) nghĩa là ruột, lòng, bụng.

tripe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tripe (giọng Pháp chuẩn): /tʁip/.

tripe là giống đực hay giống cái?

tripe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.