Điên tiếng Pháp là gì?
"điên" trong tiếng Pháp là fou (tính từ), dingo (tính từ), taré (tính từ).
fou Tính từ
/fu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên.
- Il n'est pas seulement intéressé, il en est fou. Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó.
- Je suis fou de vous. Tôi phát điên về bạn
dingo Tính từ
/dɛ̃.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên.
taré Tính từ
/ta.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên, khùng (thân mật)
- Espèce de taré ! Điên rồi!
- Vous conduisez comme un taré ! Bạn đang lái xe cứ như một kẻ điên vậy!
dingue Tính từ
/dɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên.
- Ça me rend dingue. Nó khiến tôi bị điên
insensé Tính từ
/ɛ̃.sɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên rồ.
- Idée insensée ý kiến điên rồ
dément Tính từ
/de.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên rồ.
délirant Tính từ
/de.li.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên loạn, cuồng nhiệt.
- Partie de plaisir délirante cuộc vui điên loạn
- Joie délirante sự mừng quýnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điên tiếng Pháp là gì?
"điên" trong tiếng Pháp là fou (tính từ), dingo (tính từ), taré (tính từ).