frappé
frappé nghĩa là ướp lạnh, điên.
Nghĩa của frappé
Tính từ
- Ướp lạnh (trong xô nước đá).
- Champagne frappérượu săm banh ướp lạnh
- Thông tục Điên.
Dạng từ của frappé
| Số nhiều | frappés |
| Giống cái | frappée |
| Giống cái số nhiều | frappées |
Cụm từ, thành ngữ với frappé
- ouvrage frappé au bon coin — công trình rất thành công
- temps frappé — (âm nhạc) phách có gõ nhịp
- vers bien frappés — câu thơ hùng hồn
Câu ví dụ với frappé
- Il m'a frappé par erreur. Anh ta đánh tôi do nhầm lẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335176
- Elle s'est disputée avec lui puis l'a frappé. Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1367996
- Je suis à l'hôpital. J'ai été frappé par la foudre. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beaten, hit; touched in the head; iced, chilled
- Danh từ downbeat; milkshake; Short for café frappé, iced coffee
Câu hỏi thường gặp
frappé nghĩa là gì?
frappé (tính từ) nghĩa là ướp lạnh, điên.
frappé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frappé (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.pe/.