TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frappé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt

frappé nghĩa là ướp lạnh, điên.

Nghĩa của frappé

Tính từ

  1. Ướp lạnh (trong xô nước đá).
    • Champagne frappérượu săm banh ướp lạnh
  2. Thông tục Điên.

Dạng từ của frappé

Số nhiềufrappés
Giống cáifrappée
Giống cái số nhiềufrappées

Cụm từ, thành ngữ với frappé

  • ouvrage frappé au bon coin — công trình rất thành công
  • temps frappé — (âm nhạc) phách có gõ nhịp
  • vers bien frappés — câu thơ hùng hồn

Câu ví dụ với frappé

  • Il m'a frappé par erreur. Anh ta đánh tôi do nhầm lẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335176
  • Elle s'est disputée avec lui puis l'a frappé. Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1367996
  • Je suis à l'hôpital. J'ai été frappé par la foudre. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beaten, hit; touched in the head; iced, chilled
  • Danh từ downbeat; milkshake; Short for café frappé, iced coffee

Câu hỏi thường gặp

frappé nghĩa là gì?

frappé (tính từ) nghĩa là ướp lạnh, điên.

frappé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frappé (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.