TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frappeur

danh từ giống đực (m)
/fʁa.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

frappeur nghĩa là thợ quai búa, thợ rập nối.

Nghĩa của frappeur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ quai búa (phụ thợ rèn).
  2. Thợ rập nối.

Dạng từ của frappeur

Đi với mạo từ: un frappeur · le frappeur

Số nhiềufrappeurs
Giống cáifrappeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hitter, batter, batsman

Câu hỏi thường gặp

frappeur nghĩa là gì?

frappeur (danh từ) nghĩa là thợ quai búa, thợ rập nối.

frappeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frappeur (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.pœʁ/.

frappeur là giống đực hay giống cái?

frappeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.