frappeur
danh từ giống đực (m)
/fʁa.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt
frappeur nghĩa là thợ quai búa, thợ rập nối.
Nghĩa của frappeur
Danh từ · giống đực
- Thợ quai búa (phụ thợ rèn).
- Thợ rập nối.
Dạng từ của frappeur
Đi với mạo từ: un frappeur · le frappeur
| Số nhiều | frappeurs |
| Giống cái | frappeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hitter, batter, batsman
Câu hỏi thường gặp
frappeur nghĩa là gì?
frappeur (danh từ) nghĩa là thợ quai búa, thợ rập nối.
frappeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frappeur (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.pœʁ/.
frappeur là giống đực hay giống cái?
frappeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).