TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tordu

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɔʁ.dy/ giọng máy của trình duyệt

tordu nghĩa là queo, khèo, vặn.

Nghĩa của tordu

Tính từ

  1. Queo, khèo.
    • Règle torduethước queo
    • Jambes tordueschân khoèo
  2. Thực vật học Vặn.
    • Préfloraison torduetiền khai hoa vặn
  3. Thông tục Điên, gàn dở.
    • Il est complètement tordunó hoàn toàn điên

Dạng từ của tordu

Số nhiềutordus
Giống cáitordue
Giống cái số nhiềutordues

Cụm từ, thành ngữ với tordu

  • avoir l'esprit tordu — đầu óc gàn dở
  • avoir la gueule tordue — rất xấu xí (người)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crooked, twisted; twisted, evil, underhand

Câu hỏi thường gặp

tordu nghĩa là gì?

tordu (tính từ) nghĩa là queo, khèo, vặn.

tordu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tordu (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.