tordu
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɔʁ.dy/ giọng máy của trình duyệt
tordu nghĩa là queo, khèo, vặn.
Nghĩa của tordu
Tính từ
- Queo, khèo.
- Règle torduethước queo
- Jambes tordueschân khoèo
- Thực vật học Vặn.
- Préfloraison torduetiền khai hoa vặn
- Thông tục Điên, gàn dở.
- Il est complètement tordunó hoàn toàn điên
Dạng từ của tordu
| Số nhiều | tordus |
| Giống cái | tordue |
| Giống cái số nhiều | tordues |
Cụm từ, thành ngữ với tordu
- avoir l'esprit tordu — đầu óc gàn dở
- avoir la gueule tordue — rất xấu xí (người)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crooked, twisted; twisted, evil, underhand
Câu hỏi thường gặp
tordu nghĩa là gì?
tordu (tính từ) nghĩa là queo, khèo, vặn.
tordu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tordu (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.dy/.