TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tore

danh từ giống đực (m)
/tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

tore nghĩa là gờ vòng, hình xuyến.

Nghĩa của tore

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Gờ vòng (ở chân cột).
  2. Toán học Hình xuyến.
  3. Thực vật học Đế quả.

Dạng từ của tore

Đi với mạo từ: un tore · le tore

Số nhiềutores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torus

Câu hỏi thường gặp

tore nghĩa là gì?

tore (danh từ) nghĩa là gờ vòng, hình xuyến.

tore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tore (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ/.

tore là giống đực hay giống cái?

tore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.