tore
danh từ giống đực (m)
/tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
tore nghĩa là gờ vòng, hình xuyến.
Nghĩa của tore
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Gờ vòng (ở chân cột).
- Toán học Hình xuyến.
- Thực vật học Đế quả.
Dạng từ của tore
Đi với mạo từ: un tore · le tore
| Số nhiều | tores |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torus
Câu hỏi thường gặp
tore nghĩa là gì?
tore (danh từ) nghĩa là gờ vòng, hình xuyến.
tore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tore (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ/.
tore là giống đực hay giống cái?
tore là danh từ giống đực (dùng với un, le).