TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torero

danh từ giống đực (m)
/tɔ.ʁe.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

torero nghĩa là người đấu bò.

Nghĩa của torero

Danh từ · giống đực

  1. Người đấu bò.

Dạng từ của torero

Đi với mạo từ: un torero · le torero

Số nhiềutoreros
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pre-1990 spelling of toréro (“torero, bullfighter, toreador”).

Câu hỏi thường gặp

torero nghĩa là gì?

torero (danh từ) nghĩa là người đấu bò.

torero phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torero (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ʁe.ʁo/.

torero là giống đực hay giống cái?

torero là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.