TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torgnole

danh từ giống cái (f)
/tɔʁ.ɲɔl/ giọng máy của trình duyệt

torgnole nghĩa là cái tát, cái đấm vào mặt.

Nghĩa của torgnole

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Cái tát, cái đấm vào mặt.
    • Les torgnoles des gardiens le prisonnhững cái đấm vào mặt của bọn coi ngục

Dạng từ của torgnole

Đi với mạo từ: une torgnole · la torgnole

Số nhiềutorgnoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wallop

Câu hỏi thường gặp

torgnole nghĩa là gì?

torgnole (danh từ) nghĩa là cái tát, cái đấm vào mặt.

torgnole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torgnole (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ɲɔl/.

torgnole là giống đực hay giống cái?

torgnole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.