TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

azimuté

/a.zi.my.te/ giọng máy của trình duyệt

azimuté nghĩa là điên.

Nghĩa của azimuté

Tính từ

  1. Thân mật Điên.

Dạng từ của azimuté

Số nhiềuazimutés
Giống cáiazimutée
Giống cái số nhiềuazimutées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insane

Câu hỏi thường gặp

azimuté nghĩa là gì?

azimuté (tính từ) nghĩa là điên.

azimuté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của azimuté (giọng Pháp chuẩn): /a.zi.my.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.