azimuté
/a.zi.my.te/ giọng máy của trình duyệt
azimuté nghĩa là điên.
Nghĩa của azimuté
Tính từ
- Thân mật Điên.
Dạng từ của azimuté
| Số nhiều | azimutés |
| Giống cái | azimutée |
| Giống cái số nhiều | azimutées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insane
Câu hỏi thường gặp
azimuté nghĩa là gì?
azimuté (tính từ) nghĩa là điên.
azimuté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của azimuté (giọng Pháp chuẩn): /a.zi.my.te/.