azimutal
/a.zi.my.tal/ giọng máy của trình duyệt
azimutal nghĩa là Xem azimut.
Nghĩa của azimutal
Tính từ
- xem azimut — Phương vị; góc phương vị.
Dạng từ của azimutal
| Số nhiều | azimutaux |
| Giống cái | azimutale |
| Giống cái số nhiều | azimutales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ azimuthal
Câu hỏi thường gặp
azimutal nghĩa là gì?
azimutal (tính từ) nghĩa là Xem azimut.
azimutal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của azimutal (giọng Pháp chuẩn): /a.zi.my.tal/.