TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

azimutal

/a.zi.my.tal/ giọng máy của trình duyệt

azimutal nghĩa là Xem azimut.

Nghĩa của azimutal

Tính từ

  1. xem azimut — Phương vị; góc phương vị.

Dạng từ của azimutal

Số nhiềuazimutaux
Giống cáiazimutale
Giống cái số nhiềuazimutales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ azimuthal

Câu hỏi thường gặp

azimutal nghĩa là gì?

azimutal (tính từ) nghĩa là Xem azimut.

azimutal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của azimutal (giọng Pháp chuẩn): /a.zi.my.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.