TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maniaque

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.njak/ giọng máy của trình duyệt

maniaque nghĩa là bị ám ảnh, gàn, kẻ bị ám ảnh, người gàn.

Nghĩa của maniaque

Tính từ

  1. Bị ám ảnh.
  2. Gàn.
  3. Y học Hưng cảm.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Điên.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ bị ám ảnh.
  2. Người gàn.
  3. Y học Người hưng cảm.

Dạng từ của maniaque

Số nhiềumaniaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ maniacal, mental; obsessive-compulsive, OCD; fastidious, fussy, house-proud
  • Danh từ maniac (insane person); person obsessed with something, fanatic about something; neat freak, clean freak

Câu hỏi thường gặp

maniaque nghĩa là gì?

maniaque (tính từ, danh từ) nghĩa là bị ám ảnh, gàn, kẻ bị ám ảnh, người gàn.

maniaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maniaque (giọng Pháp chuẩn): /ma.njak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.