maniable
/ma.njabl/ giọng máy của trình duyệt
maniable nghĩa là dễ cầm, dễ sử dụng, dễ điều khiển.
Nghĩa của maniable
Tính từ
- Dễ cầm, dễ sử dụng.
- Instrument maniabledụng cụ dễ sử dụng
- Dễ điều khiển (tàu, bè...).
- Dễ gia công, dễ làm (da thuộc, bê tông).
- Nghĩa bóng Dễ bảo, mềm dẻo (người).
- Vent maniable(hàng hải) gió thuận
Dạng từ của maniable
| Số nhiều | maniables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maniable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ handy; manageable, manoeuvrable
Câu hỏi thường gặp
maniable nghĩa là gì?
maniable (tính từ) nghĩa là dễ cầm, dễ sử dụng, dễ điều khiển.
maniable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maniable (giọng Pháp chuẩn): /ma.njabl/.