TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maniable

/ma.njabl/ giọng máy của trình duyệt

maniable nghĩa là dễ cầm, dễ sử dụng, dễ điều khiển.

Nghĩa của maniable

Tính từ

  1. Dễ cầm, dễ sử dụng.
    • Instrument maniabledụng cụ dễ sử dụng
  2. Dễ điều khiển (tàu, bè...).
  3. Dễ gia công, dễ làm (da thuộc, bê tông).
  4. Nghĩa bóng Dễ bảo, mềm dẻo (người).
    • Vent maniable(hàng hải) gió thuận

Dạng từ của maniable

Số nhiềumaniables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maniable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ handy; manageable, manoeuvrable

Câu hỏi thường gặp

maniable nghĩa là gì?

maniable (tính từ) nghĩa là dễ cầm, dễ sử dụng, dễ điều khiển.

maniable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maniable (giọng Pháp chuẩn): /ma.njabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.