maniabilité
maniabilité nghĩa là tính dễ cầm, tính dễ sử dụng, tính dễ điều khiển.
Nghĩa của maniabilité
Danh từ · giống cái
- Tính dễ cầm, tính dễ sử dụng.
- Tính dễ điều khiển.
- Tính dễ gia công, tính dễ làm.
Dạng từ của maniabilité
Đi với mạo từ: une maniabilité · la maniabilité
| Số nhiều | maniabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manoeuvrability
Câu hỏi thường gặp
maniabilité nghĩa là gì?
maniabilité (danh từ) nghĩa là tính dễ cầm, tính dễ sử dụng, tính dễ điều khiển.
maniabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maniabilité (giọng Pháp chuẩn): /ma.nja.bi.li.te/.
maniabilité là giống đực hay giống cái?
maniabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).