TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maniabilité

danh từ giống cái (f)
/ma.nja.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

maniabilité nghĩa là tính dễ cầm, tính dễ sử dụng, tính dễ điều khiển.

Nghĩa của maniabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dễ cầm, tính dễ sử dụng.
  2. Tính dễ điều khiển.
  3. Tính dễ gia công, tính dễ làm.

Dạng từ của maniabilité

Đi với mạo từ: une maniabilité · la maniabilité

Số nhiềumaniabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manoeuvrability

Câu hỏi thường gặp

maniabilité nghĩa là gì?

maniabilité (danh từ) nghĩa là tính dễ cầm, tính dễ sử dụng, tính dễ điều khiển.

maniabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maniabilité (giọng Pháp chuẩn): /ma.nja.bi.li.te/.

maniabilité là giống đực hay giống cái?

maniabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.