maniaquerie
danh từ giống cái (f)
/ma.nja.kʁi/ giọng máy của trình duyệt
maniaquerie nghĩa là tính gàn.
Nghĩa của maniaquerie
Danh từ · giống cái
- Tính gàn.
Dạng từ của maniaquerie
Đi với mạo từ: une maniaquerie · la maniaquerie
| Số nhiều | maniaqueries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maniacal behaviour
Câu hỏi thường gặp
maniaquerie nghĩa là gì?
maniaquerie (danh từ) nghĩa là tính gàn.
maniaquerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maniaquerie (giọng Pháp chuẩn): /ma.nja.kʁi/.
maniaquerie là giống đực hay giống cái?
maniaquerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).