TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maniaquerie

danh từ giống cái (f)
/ma.nja.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

maniaquerie nghĩa là tính gàn.

Nghĩa của maniaquerie

Danh từ · giống cái

  1. Tính gàn.

Dạng từ của maniaquerie

Đi với mạo từ: une maniaquerie · la maniaquerie

Số nhiềumaniaqueries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maniacal behaviour

Câu hỏi thường gặp

maniaquerie nghĩa là gì?

maniaquerie (danh từ) nghĩa là tính gàn.

maniaquerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maniaquerie (giọng Pháp chuẩn): /ma.nja.kʁi/.

maniaquerie là giống đực hay giống cái?

maniaquerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.