manichéen
danh từ cả hai giống
/ma.ni.ke.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
manichéen nghĩa là Người theo đạo Ma-nét, người theo đạo thiện ác.
Nghĩa của manichéen
Danh từ · cả hai giống
- Người theo đạo Ma-nét, người theo đạo thiện ác.
Tính từ
- xem manichéisme — Đạo Ma-nét, đạo thiện ác.
Dạng từ của manichéen
| Số nhiều | manichéens |
| Giống cái | manichéenne |
| Giống cái số nhiều | manichéennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manichéen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Manichaean
- Tính từ simplistic, black and white, binary, Manichaean
Câu hỏi thường gặp
manichéen nghĩa là gì?
manichéen (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo đạo Ma-nét, người theo đạo thiện ác.
manichéen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manichéen (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.ke.ɛ̃/.
manichéen là giống đực hay giống cái?
manichéen là danh từ cả hai giống.