TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manichéen

danh từ cả hai giống
/ma.ni.ke.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

manichéen nghĩa là Người theo đạo Ma-nét, người theo đạo thiện ác.

Nghĩa của manichéen

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo đạo Ma-nét, người theo đạo thiện ác.

Tính từ

  1. xem manichéisme — Đạo Ma-nét, đạo thiện ác.

Dạng từ của manichéen

Số nhiềumanichéens
Giống cáimanichéenne
Giống cái số nhiềumanichéennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manichéen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Manichaean
  • Tính từ simplistic, black and white, binary, Manichaean

Câu hỏi thường gặp

manichéen nghĩa là gì?

manichéen (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo đạo Ma-nét, người theo đạo thiện ác.

manichéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manichéen (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.ke.ɛ̃/.

manichéen là giống đực hay giống cái?

manichéen là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.