binaire
/bi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
binaire nghĩa là nhị nguyên, hai nguyên tố.
Nghĩa của binaire
Tính từ
- Toán học Nhị nguyên.
- Hóa học (gồm) hai nguyên tố.
- Hai mặt.
- Idées binairesý kiến hai mặt
Dạng từ của binaire
| Số nhiều | binaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với binaire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ binary (focusing on two mutually exclusive conditions); binary; binary (concerning numbers and calculations using the binary number system); binary
- Danh từ binary code; binary file
Câu hỏi thường gặp
binaire nghĩa là gì?
binaire (tính từ) nghĩa là nhị nguyên, hai nguyên tố.
binaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của binaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.nɛʁ/.