TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

binaire

/bi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

binaire nghĩa là nhị nguyên, hai nguyên tố.

Nghĩa của binaire

Tính từ

  1. Toán học Nhị nguyên.
  2. Hóa học (gồm) hai nguyên tố.
  3. Hai mặt.
    • Idées binairesý kiến hai mặt

Dạng từ của binaire

Số nhiềubinaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với binaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ binary (focusing on two mutually exclusive conditions); binary; binary (concerning numbers and calculations using the binary number system); binary
  • Danh từ binary code; binary file

Câu hỏi thường gặp

binaire nghĩa là gì?

binaire (tính từ) nghĩa là nhị nguyên, hai nguyên tố.

binaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của binaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.