binage
danh từ giống đực (m)
/bi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
binage nghĩa là sự làm hai lễ.
Nghĩa của binage
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp sự xới xáo.
- Tôn giáo Sự làm hai lễ (trong một ngày).
Dạng từ của binage
Đi với mạo từ: un binage · le binage
| Số nhiều | binages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hoeing
Câu hỏi thường gặp
binage nghĩa là gì?
binage (danh từ) nghĩa là sự làm hai lễ.
binage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của binage (giọng Pháp chuẩn): /bi.naʒ/.
binage là giống đực hay giống cái?
binage là danh từ giống đực (dùng với un, le).