TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

binage

danh từ giống đực (m)
/bi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

binage nghĩa là sự làm hai lễ.

Nghĩa của binage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự xới xáo.
  2. Tôn giáo Sự làm hai lễ (trong một ngày).

Dạng từ của binage

Đi với mạo từ: un binage · le binage

Số nhiềubinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoeing

Câu hỏi thường gặp

binage nghĩa là gì?

binage (danh từ) nghĩa là sự làm hai lễ.

binage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của binage (giọng Pháp chuẩn): /bi.naʒ/.

binage là giống đực hay giống cái?

binage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.