Độc ác tiếng Pháp là gì?
"độc ác" trong tiếng Pháp là méchant (tính từ), cruel (tính từ).
méchant Tính từ
/me.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc ác; ác.
- Homme méchant người độc ác
- Méchante langue miệng lưỡi độc ác
cruel Tính từ
/kʁy.ɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn bạo, tàn ác.
- Homme cruel người tàn bạo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc ác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- méchammentPhó từ · Độc ác
- cruellementPhó từ · Tàn bạo, tàn ác, độc ác
- diaboliquementPhó từ · Quỷ quái, độc ác
- vachardTính từ · Độc ác
- diaboliqueTính từ · Quỷ quái, độc ác
- poisonDanh từ · Người khó chịu, người độc ác; điều khó chịu; điều độc ác
- vacheDanh từ · Kẻ độc ác, kẻ ác nghiệp
- méchancetéDanh từ · Tính độc ác
- baveDanh từ · Lời độc ác
- vacherieDanh từ · Sự độc ác, sự ác nghiệp; việc làm ác nghiệp, lời nói độc ác
- rosseDanh từ · Người độc ác
- mauvaisetéDanh từ · Tính xấu, tính độc ác
Câu hỏi thường gặp
Độc ác tiếng Pháp là gì?
"độc ác" trong tiếng Pháp là méchant (tính từ), cruel (tính từ).