rosse
rosse nghĩa là người độc ác, người nghiệt ngã, châm biếm, chua chát.
Nghĩa của rosse
Danh từ · giống cái
- Người độc ác.
- Người nghiệt ngã.
- Từ cũ, nghĩa cũ Con nghẽo, ngựa tồi.
Tính từ
- Châm biếm, chua chát.
- Chanson rossebài hát châm biếm chua chát
- Hiểm độc.
- Une femme rossengười đàn bà hiểm độc
- Nghiệt ngã.
- Un professeur rossegiáo sư nghiệt ngã
Dạng từ của rosse
Đi với mạo từ: une rosse · la rosse
| Số nhiều | rosses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nag (old useless horse); a bitch, a harpy or cow; a bastard or asshole
Câu hỏi thường gặp
rosse nghĩa là gì?
rosse (danh từ, tính từ) nghĩa là người độc ác, người nghiệt ngã, châm biếm, chua chát.
rosse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rosse (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔs/.
rosse là giống đực hay giống cái?
rosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).