TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rosse

danh từ giống cái (f)
/ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt

rosse nghĩa là người độc ác, người nghiệt ngã, châm biếm, chua chát.

Nghĩa của rosse

Danh từ · giống cái

  1. Người độc ác.
  2. Người nghiệt ngã.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Con nghẽo, ngựa tồi.

Tính từ

  1. Châm biếm, chua chát.
    • Chanson rossebài hát châm biếm chua chát
  2. Hiểm độc.
    • Une femme rossengười đàn bà hiểm độc
  3. Nghiệt ngã.
    • Un professeur rossegiáo sư nghiệt ngã

Dạng từ của rosse

Đi với mạo từ: une rosse · la rosse

Số nhiềurosses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nag (old useless horse); a bitch, a harpy or cow; a bastard or asshole

Câu hỏi thường gặp

rosse nghĩa là gì?

rosse (danh từ, tính từ) nghĩa là người độc ác, người nghiệt ngã, châm biếm, chua chát.

rosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rosse (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔs/.

rosse là giống đực hay giống cái?

rosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.