TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rosière

danh từ giống cái (f)
/ʁo.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

rosière nghĩa là thiếu nữ đức hạnh, cô gái nết na.

Nghĩa của rosière

Danh từ · giống cái

  1. Thiếu nữ đức hạnh (ở một số địa phương được tặng thưởng vòng hoa hồng).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cô gái nết na.
  3. Như bouvière.

Dạng từ của rosière

Đi với mạo từ: une rosière · la rosière

Số nhiềurosières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a young, virtuous girl

Câu hỏi thường gặp

rosière nghĩa là gì?

rosière (danh từ) nghĩa là thiếu nữ đức hạnh, cô gái nết na.

rosière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rosière (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.zjɛʁ/.

rosière là giống đực hay giống cái?

rosière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.