TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rosser

/ʁɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

rosser nghĩa là cho một trận, đánh đòn, đánh bại.

Nghĩa của rosser

Ngoại động từ

  1. Thân mật Cho một trận, đánh đòn.
    • Rosser un insolentcho tên hỗn láo một trận
  2. Đánh bại.

Chia động từ rosser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: rosséHiện tại phân từ: rossant

Hiện tại présent

  • je rosse
  • tu rosses
  • il/elle rosse
  • nous rossons
  • vous rossez
  • ils/elles rossent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai rossé
  • tu as rossé
  • il/elle a rossé
  • nous avons rossé
  • vous avez rossé
  • ils/elles ont rossé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je rossais
  • tu rossais
  • il/elle rossait
  • nous rossions
  • vous rossiez
  • ils/elles rossaient

Tương lai đơn futur simple

  • je rosserai
  • tu rosseras
  • il/elle rossera
  • nous rosserons
  • vous rosserez
  • ils/elles rosseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je rosserais
  • tu rosserais
  • il/elle rosserait
  • nous rosserions
  • vous rosseriez
  • ils/elles rosseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je rosse
  • que tu rosses
  • qu'il/elle rosse
  • que nous rossions
  • que vous rossiez
  • qu'ils/elles rossent

Quá khứ đơn passé simple

  • je rossai
  • tu rossas
  • il/elle rossa
  • nous rossâmes
  • vous rossâtes
  • ils/elles rossèrent

Mệnh lệnh impératif

  • rosse (tu)
  • rossons (nous)
  • rossez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to beat; to hammer, to thrash, to defeat

Câu hỏi thường gặp

rosser nghĩa là gì?

rosser (ngoại động từ) nghĩa là cho một trận, đánh đòn, đánh bại.

rosser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rosser (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.se/.

Chia động từ rosser ở thì hiện tại thế nào?

je rosse, tu rosses, il/elle rosse, nous rossons, vous rossez, ils/elles rossent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.