rosserie
rosserie nghĩa là tính hiểm độc, lời nói hiểm độc, hành động hiểm độc.
Nghĩa của rosserie
Danh từ · giống cái
- Tính hiểm độc.
- Lời nói hiểm độc; hành động hiểm độc.
Dạng từ của rosserie
Đi với mạo từ: une rosserie · la rosserie
| Số nhiều | rosseries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nastiness, malice; insult, sarcastic comment
Câu hỏi thường gặp
rosserie nghĩa là gì?
rosserie (danh từ) nghĩa là tính hiểm độc, lời nói hiểm độc, hành động hiểm độc.
rosserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rosserie (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.sʁi/.
rosserie là giống đực hay giống cái?
rosserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).