TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rossignol

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.si.ɲɔl/ giọng máy của trình duyệt

rossignol nghĩa là chim sơn ca, cái móc mở khóa.

Nghĩa của rossignol

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim sơn ca.
  2. Cái móc mở khóa.
  3. Bệnh loét ngón tay (của thợ thuộc da).
  4. Thân mật Sách ế; hàng ế.

Dạng từ của rossignol

Đi với mạo từ: un rossignol · le rossignol

Số nhiềurossignols

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rossignol

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nightingale; picklock, skeleton key; piece of junk

Câu hỏi thường gặp

rossignol nghĩa là gì?

rossignol (danh từ) nghĩa là chim sơn ca, cái móc mở khóa.

rossignol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rossignol (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.si.ɲɔl/.

rossignol là giống đực hay giống cái?

rossignol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.