TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rossinante

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.si.nɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

rossinante nghĩa là con nghẽo, ngựa gầy.

Nghĩa của rossinante

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Con nghẽo, ngựa gầy.

Dạng từ của rossinante

Đi với mạo từ: une rossinante · la rossinante

Số nhiềurossinantes

Câu hỏi thường gặp

rossinante nghĩa là gì?

rossinante (danh từ) nghĩa là con nghẽo, ngựa gầy.

rossinante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rossinante (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.si.nɑ̃t/.

rossinante là giống đực hay giống cái?

rossinante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.