TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bave

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bav/ giọng máy của trình duyệt

bave nghĩa là nước dãi, bọt mép, lời độc ác.

Nghĩa của bave

Danh từ · giống cái

  1. Nước dãi; bọt mép.
  2. Nghĩa bóng Lời độc ác.

Dạng từ của bave

Đi với mạo từ: une bave · la bave

Số nhiềubaves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spittle, drool, dribble, slobber

Câu hỏi thường gặp

bave nghĩa là gì?

bave (danh từ) nghĩa là nước dãi, bọt mép, lời độc ác.

bave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bave (giọng Pháp chuẩn): /bav/.

bave là giống đực hay giống cái?

bave là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.