TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đưa vào tiếng Pháp là gì?

"đưa vào" trong tiếng Pháp là rentrer (ngoại động từ), introduire (ngoại động từ), implanter (ngoại động từ).

rentrer Ngoại động từ

/ʁɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa vào, dọn vào, thu vào.

  • Rentrer un étalage dọn đồ bày hàng vào

Xem đầy đủ từ "rentrer": giống, cách chia, thành ngữ →

introduire Ngoại động từ

/ɛ̃.tʁɔ.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa vào, dẫn vào.

  • Introduire un visiteur dẫn khách vào

Xem đầy đủ từ "introduire": giống, cách chia, thành ngữ →

implanter Ngoại động từ

/ɛ̃.plɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa vào, du nhập.

  • Implanter de nouvelles usines dans une région đưa nhiều nhà máy mới vào một vùng
  • Implanter un usage du nhập một tục lệ

Xem đầy đủ từ "implanter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đưa vào tiếng Pháp là gì?

"đưa vào" trong tiếng Pháp là rentrer (ngoại động từ), introduire (ngoại động từ), implanter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.