Đưa vào tiếng Pháp là gì?
"đưa vào" trong tiếng Pháp là rentrer (ngoại động từ), introduire (ngoại động từ), implanter (ngoại động từ).
rentrer Ngoại động từ
/ʁɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa vào, dọn vào, thu vào.
- Rentrer un étalage dọn đồ bày hàng vào
introduire Ngoại động từ
/ɛ̃.tʁɔ.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa vào, dẫn vào.
- Introduire un visiteur dẫn khách vào
implanter Ngoại động từ
/ɛ̃.plɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa vào, du nhập.
- Implanter de nouvelles usines dans une région đưa nhiều nhà máy mới vào một vùng
- Implanter un usage du nhập một tục lệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- acclimaterNgoại động từ · Đưa vào, du nhập
- intercalerNgoại động từ · Lồng, gài, xen, đưa vào
- apporterNgoại động từ · Đưa vào, góp vào
- engagerNgoại động từ · Lồng vào,đưa vào, dẫn vào
- confierNgoại động từ · Đưa vào, để vào
- garerNgoại động từ · Cho vào, đưa vào; cất vào
- introductionDanh từ · Sự đưa vào, sự dẫn vào; sự vào
- implantationDanh từ · Sự đưa vào, sự du nhập; sự nhập vào
- insertionDanh từ · Sự lồng, sự gài, sự xen, sự đưa vào
- incorporationDanh từ · Sự cho vào, sự đưa vào, sự sáp nhập
- intromissionDanh từ · Sự đưa vào, sự đút vào, sự lọt vào
- introducteurDanh từ · Người đưa vào, người nhập
Câu hỏi thường gặp
Đưa vào tiếng Pháp là gì?
"đưa vào" trong tiếng Pháp là rentrer (ngoại động từ), introduire (ngoại động từ), implanter (ngoại động từ).