TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intromission

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tʁɔ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intromission nghĩa là sự đưa vào, sự đút vào.

Nghĩa của intromission

Danh từ · giống cái

  1. Sự đưa vào, sự đút vào, sự lọt vào.

Dạng từ của intromission

Đi với mạo từ: une intromission · l'intromission

Số nhiềuintromissions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intromission

Câu hỏi thường gặp

intromission nghĩa là gì?

intromission (danh từ) nghĩa là sự đưa vào, sự đút vào.

intromission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intromission (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔ.mi.sjɔ̃/.

intromission là giống đực hay giống cái?

intromission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.