TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intronisation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tʁɔ.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intronisation nghĩa là sự đưa lên ngôi, sự phong, sự thiết lập, sự kiến lập.

Nghĩa của intronisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đưa lên ngôi; sự phong (giám mục).
  2. Nghĩa bóng Sự thiết lập, sự kiến lập.
    • Intronisation d'un nouveau pouvoirsự thiết lập chính quyền mới

Dạng từ của intronisation

Đi với mạo từ: une intronisation · l'intronisation

Số nhiềuintronisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enthronement

Câu hỏi thường gặp

intronisation nghĩa là gì?

intronisation (danh từ) nghĩa là sự đưa lên ngôi, sự phong, sự thiết lập, sự kiến lập.

intronisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intronisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔ.ni.za.sjɔ̃/.

intronisation là giống đực hay giống cái?

intronisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.