intronisation
intronisation nghĩa là sự đưa lên ngôi, sự phong, sự thiết lập, sự kiến lập.
Nghĩa của intronisation
Danh từ · giống cái
- Sự đưa lên ngôi; sự phong (giám mục).
- Nghĩa bóng Sự thiết lập, sự kiến lập.
- Intronisation d'un nouveau pouvoirsự thiết lập chính quyền mới
Dạng từ của intronisation
Đi với mạo từ: une intronisation · l'intronisation
| Số nhiều | intronisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enthronement
Câu hỏi thường gặp
intronisation nghĩa là gì?
intronisation (danh từ) nghĩa là sự đưa lên ngôi, sự phong, sự thiết lập, sự kiến lập.
intronisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intronisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔ.ni.za.sjɔ̃/.
intronisation là giống đực hay giống cái?
intronisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).