Ép tiếng Pháp là gì?
"ép" trong tiếng Pháp là forcer (ngoại động từ), presser (ngoại động từ), comprimer (ngoại động từ).
forcer Ngoại động từ
/fɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc, ép; khiến phải.
- Il le lui a pris de force. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó.
- Forcer quelqu'un à faire quelque chose buộc ai làm việc gì
presser Ngoại động từ
/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ép, nén; ấn; bóp, vắt.
- Presser les graines ép hạt
- Presser la main bóp tay
comprimer Ngoại động từ
/kɔ̃.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nén, ép.
- Comprimer un gaz nén khí
fouler Ngoại động từ
/fu.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nện, ép, nén.
- Fouler du drap sự nện da, sự nén dạ
contraindre Ngoại động từ
/kɔ̃.tʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt ép, cưỡng bức, buộc.
- Décidez librement, je ne veux pas vous contraindre anh cứ tự ý quyết định, tôi không muốn bắt ép anh
- La nécessité me contraint à parler sự cần thiết buộc tôi phải nói
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- extorquerNgoại động từ · Cưỡng đoạt, ép
- pressurerNgoại động từ · Ép
- presseurTính từ · Ép, nén
- presséeTính từ · Ép, nén; bóp, vắt
- écraser
- appuyer
- serrer
- presséTính từ · Ép, nén; bóp, vắt
- tasser
- écrabouiller
- serreDanh từ · Sự ép
- compressionDanh từ · Sự nén, sự ép; sức nén
- pressageDanh từ · Sự ép, sự nén; sự ấn
- foulageDanh từ · Sự nện, sự ép, sự nén
- pressurageDanh từ · Sự ép
Câu hỏi thường gặp
Ép tiếng Pháp là gì?
"ép" trong tiếng Pháp là forcer (ngoại động từ), presser (ngoại động từ), comprimer (ngoại động từ).