TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ép tiếng Pháp là gì?

"ép" trong tiếng Pháp là forcer (ngoại động từ), presser (ngoại động từ), comprimer (ngoại động từ).

forcer Ngoại động từ

/fɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc, ép; khiến phải.

  • Il le lui a pris de force. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó.
  • Forcer quelqu'un à faire quelque chose buộc ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "forcer": giống, cách chia, thành ngữ →

presser Ngoại động từ

/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ép, nén; ấn; bóp, vắt.

  • Presser les graines ép hạt
  • Presser la main bóp tay

Xem đầy đủ từ "presser": giống, cách chia, thành ngữ →

comprimer Ngoại động từ

/kɔ̃.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nén, ép.

  • Comprimer un gaz nén khí

Xem đầy đủ từ "comprimer": giống, cách chia, thành ngữ →

fouler Ngoại động từ

/fu.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nện, ép, nén.

  • Fouler du drap sự nện da, sự nén dạ

Xem đầy đủ từ "fouler": giống, cách chia, thành ngữ →

contraindre Ngoại động từ

/kɔ̃.tʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt ép, cưỡng bức, buộc.

  • Décidez librement, je ne veux pas vous contraindre anh cứ tự ý quyết định, tôi không muốn bắt ép anh
  • La nécessité me contraint à parler sự cần thiết buộc tôi phải nói

Xem đầy đủ từ "contraindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ép tiếng Pháp là gì?

"ép" trong tiếng Pháp là forcer (ngoại động từ), presser (ngoại động từ), comprimer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.