TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

presseur

/pʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

presseur nghĩa là ép, nén, thợ nén.

Nghĩa của presseur

Tính từ

  1. Ép, nén.
    • Cylindre presseurtrục ép, trục nén

Danh từ · giống đực

  1. Thợ nén.
    • Presseur d'étoffesthợ nén vải

Dạng từ của presseur

Số nhiềupresseurs
Giống cáipresseuse /pʁɛ.søz/
Giống cái số nhiềupresseuses

Câu hỏi thường gặp

presseur nghĩa là gì?

presseur (tính từ, danh từ) nghĩa là ép, nén, thợ nén.

presseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presseur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.