pressier
danh từ giống đực (m)
/pʁɛsje/ giọng máy của trình duyệt
pressier nghĩa là thợ máy in tay.
Nghĩa của pressier
Danh từ · giống đực
- Thợ máy in tay.
Dạng từ của pressier
Đi với mạo từ: un pressier · le pressier
| Số nhiều | pressiers |
| Giống cái | pressière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pressman (person who operates a hand printing press)
Câu hỏi thường gặp
pressier nghĩa là gì?
pressier (danh từ) nghĩa là thợ máy in tay.
pressier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pressier (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛsje/.
pressier là giống đực hay giống cái?
pressier là danh từ giống đực (dùng với un, le).