TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pressier

danh từ giống đực (m)
/pʁɛsje/ giọng máy của trình duyệt

pressier nghĩa là thợ máy in tay.

Nghĩa của pressier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ máy in tay.

Dạng từ của pressier

Đi với mạo từ: un pressier · le pressier

Số nhiềupressiers
Giống cáipressière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pressman (person who operates a hand printing press)

Câu hỏi thường gặp

pressier nghĩa là gì?

pressier (danh từ) nghĩa là thợ máy in tay.

pressier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pressier (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛsje/.

pressier là giống đực hay giống cái?

pressier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.