pressing
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛ.siŋ/ giọng máy của trình duyệt
pressing nghĩa là sự là hơi, cửa hàng là hơi.
Nghĩa của pressing
Danh từ · giống đực
- Sự là hơi (quần áo).
- Cửa hàng là hơi (quần áo).
- Nghĩa rộng Hiệu giặt.
- Thể thao Tấn công mạnh và liên tục.
Dạng từ của pressing
Đi với mạo từ: un pressing · le pressing
| Số nhiều | pressings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dry cleaning shop, a dry-cleaner's
Câu hỏi thường gặp
pressing nghĩa là gì?
pressing (danh từ) nghĩa là sự là hơi, cửa hàng là hơi.
pressing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pressing (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.siŋ/.
pressing là giống đực hay giống cái?
pressing là danh từ giống đực (dùng với un, le).