TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pressing

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛ.siŋ/ giọng máy của trình duyệt

pressing nghĩa là sự là hơi, cửa hàng là hơi.

Nghĩa của pressing

Danh từ · giống đực

  1. Sự là hơi (quần áo).
  2. Cửa hàng là hơi (quần áo).
  3. Nghĩa rộng Hiệu giặt.
  4. Thể thao Tấn công mạnh và liên tục.

Dạng từ của pressing

Đi với mạo từ: un pressing · le pressing

Số nhiềupressings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dry cleaning shop, a dry-cleaner's

Câu hỏi thường gặp

pressing nghĩa là gì?

pressing (danh từ) nghĩa là sự là hơi, cửa hàng là hơi.

pressing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pressing (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.siŋ/.

pressing là giống đực hay giống cái?

pressing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.