TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pression

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pression nghĩa là sức ép, áp lực, sự bóp.

Nghĩa của pression

Danh từ · giống cái

  1. Sức ép, áp lực; áp suất.
    • Exercer une pression sur quelqu'ungây sức ép đối với ai
    • Pression atmosphériqueáp suất khí quyển
    • Pression artérielleáp lực động mạch
  2. Sự bóp.
    • Pression de la mainsự bóp tay
  3. Khuy bấm (cũng bouton-pression).
    • bière à la pression;bière pressionbia hơi

Dạng từ của pression

Đi với mạo từ: une pression · la pression

Số nhiềupressions

Họ từ của pression

Cụm từ, thành ngữ với pression

  • pression artérielle — Huyết áp.

Câu ví dụ với pression

  • Pourrais-tu vérifier la pression des pneumatiques ? Anh có thể kiểm tra áp suất của các bánh xe không?Tatoeba #564998

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pressure; pressure; popper (UK), snap (US) (fastener)

Câu hỏi thường gặp

pression nghĩa là gì?

pression (danh từ) nghĩa là sức ép, áp lực, sự bóp.

pression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pression (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.sjɔ̃/.

pression là giống đực hay giống cái?

pression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.