pression
pression nghĩa là sức ép, áp lực, sự bóp.
Nghĩa của pression
Danh từ · giống cái
- Sức ép, áp lực; áp suất.
- Exercer une pression sur quelqu'ungây sức ép đối với ai
- Pression atmosphériqueáp suất khí quyển
- Pression artérielleáp lực động mạch
- Sự bóp.
- Pression de la mainsự bóp tay
- Khuy bấm (cũng bouton-pression).
- bière à la pression;bière pressionbia hơi
Dạng từ của pression
Đi với mạo từ: une pression · la pression
| Số nhiều | pressions |
Họ từ của pression
Cụm từ, thành ngữ với pression
- pression artérielle — Huyết áp.
Câu ví dụ với pression
- Pourrais-tu vérifier la pression des pneumatiques ? Anh có thể kiểm tra áp suất của các bánh xe không?Tatoeba #564998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pressure; pressure; popper (UK), snap (US) (fastener)
Câu hỏi thường gặp
pression nghĩa là gì?
pression (danh từ) nghĩa là sức ép, áp lực, sự bóp.
pression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pression (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.sjɔ̃/.
pression là giống đực hay giống cái?
pression là danh từ giống cái (dùng với une, la).